Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lengthened


adjective
drawn out or made longer spatially
- Picasso's elongated Don Quixote
- lengthened skirts are fashionable this year
- the extended airport runways can accommodate larger planes
- a prolonged black line across the page
Syn:
elongated, extended, prolonged
Similar to:
long

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.