Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
leaders


noun
the body of people who lead a group (Freq. 10)
- the national leadership adopted his plan
Syn:
leadership
Derivationally related forms:
leader (for: leadership)
Hypernyms:
body
Hyponyms:
Rome, high command, supreme headquarters


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.