Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lanthanide


noun
any element of the lanthanide series (atomic numbers 57 through 71)
Syn:
rare earth, rare-earth element, lanthanoid, lanthanon
Hypernyms:
group, grouping
Hyponyms:
terbium metal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.