Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
julienne


I - noun
1. a vegetable cut into thin strips (usually used as a garnish)
Syn:
julienne vegetable
Hypernyms:
vegetable, veggie, veg
2. a clear soup garnished with julienne vegetables
Hypernyms:
soup

II - verb
cut into long thin strips
- julienne the potatoes
Hypernyms:
cut
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
- The chefs julienne the vegetables


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.