Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
intermittent


adjective
stopping and starting at irregular intervals (Freq. 2)
- intermittent rain showers
Similar to:
sporadic
Derivationally related forms:
intermittency, intermittence

Related search result for "intermittent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.