Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
infected


adjective
containing or resulting from disease-causing organisms
- a septic sore throat
- a septic environment
- septic sewage
Syn:
septic
Ant:
antiseptic (for: septic)
Similar to:
abscessed, dirty, pestiferous, contaminative, purulent,
pussy, infectious, infective, putrefactive, putrefacient, septicemic
See Also:
germy, unhealthful
Derivationally related forms:
sepsis (for: septic)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.