Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
iminazole


noun
an organic base C3H4N2;
a histamine inhibitor
Syn:
imidazole, glyoxaline
Hypernyms:
base, alkali


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.