Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hurtful


adjective
1. causing hurt
- her hurtful unconsidered words
Similar to:
unkind
2. harmful to living things
- deleterious chemical additives
Syn:
deleterious, injurious
Similar to:
harmful
Derivationally related forms:
injury (for: injurious), injuriousness (for: injurious)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hurtful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.