Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hunchback



noun
1. an abnormal backward curve to the vertebral column
Syn:
kyphosis, humpback
Derivationally related forms:
kyphotic (for: kyphosis)
Hypernyms:
spinal curvature
2. a person whose back is hunched because of abnormal curvature of the upper spine
Syn:
humpback, crookback
Derivationally related forms:
crookback (for: crookback)
Hypernyms:
cripple

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "hunchback"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.