Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
homologise


verb
make homologous
Syn:
homologize
Derivationally related forms:
homology (for: homologize)
Hypernyms:
equal, match, equalize, equalise, equate
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "homologise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.