Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heterodyne


I - verb
combine (a radio frequency wave) with a locally generated wave of a different frequency so as to produce a new frequency equal to the sum or the difference between the two
Hypernyms:
compound, combine
Verb Frames:
- Somebody ----s something

II - adjective
of or relating to the beat produced by heterodyning two oscillations
Pertains to noun:
beat
Topics:
electronics


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.