Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heartleaf


noun
1. wild ginger having persistent heart-shaped pungent leaves;
West Virginia to Alabama
Syn:
heart-leaf, Asarum shuttleworthii
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
Asarum, genus Asarum
2. evergreen low-growing perennial having mottled green and silvery-grey heart-shaped pungent leaves;
Virginia to South Carolina
Syn:
heart-leaf, Asarum virginicum
Hypernyms:
wild ginger


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.