Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
harmless


adjective
not causing or capable of causing harm (Freq. 1)
- harmless bacteria
- rendered the bomb harmless
Ant:
harmful
Similar to:
innocent, innocuous
See Also:
benign, benignant, innocuous, nontoxic, atoxic,
painless, safe

Related search result for "harmless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.