Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hagiolatry


noun
the worship of saints
Syn:
hierolatry
Hypernyms:
worship

Related search result for "hagiolatry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.