Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
goggles



noun
tight-fitting spectacles worn to protect the eyes
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
spectacles, specs, eyeglasses, glasses

Related search result for "goggles"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.