Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gitano


noun
a Spanish male Gypsy
Hypernyms:
Gypsy, Gipsy, Romany, Rommany, Romani,
Roma, Bohemian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.