Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
funds


noun
assets in the form of money (Freq. 19)
Syn:
finances, monetary resource, cash in hand, pecuniary resource
Hypernyms:
assets
Hyponyms:
bank, bankroll, roll, pocket, Medicaid funds,
treasury, exchequer, money supply, escrow funds, matching funds


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.