Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fruitcake



noun
1. a whimsically eccentric person
Syn:
crackpot, crank, nut, nut case, screwball
Derivationally related forms:
screwball (for: screwball)
Hypernyms:
eccentric, eccentric person, flake, oddball, geek
2. a rich cake containing dried fruit and nuts and citrus peel and so on
Hypernyms:
cake
Hyponyms:
Christmas cake, simnel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.