Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fretted


adjective
1. having frets
Ant:
unfretted
Pertains to noun:
fret
Topics:
music
2. having a pattern of fretwork or latticework
Syn:
interlaced, latticed, latticelike
Similar to:
reticulate, reticular

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fretted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.