Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frap


verb
1. make secure by lashing
- frap a sail
Hypernyms:
lash
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. take up the slack of
- frap a rope
Hypernyms:
tighten, fasten
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "frap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.