Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
footpad


noun
a highwayman who robs on foot
Syn:
padder
Hypernyms:
highjacker, highwayman, hijacker, road agent

Related search result for "footpad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.