Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
footage


noun
1. film that has been shot (Freq. 1)
- they had stock footage of lightning, tornados, and hurricanes
- he edited the news footage
Hypernyms:
film, photographic film
2. a rate of charging by the linear foot of work done
Hypernyms:
rate, charge per unit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.