Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
floriculture


noun
the cultivation of flowering plants
Syn:
flower gardening
Derivationally related forms:
floricultural
Hypernyms:
gardening, horticulture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.