Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
firsthand


I - adjective
received directly from a source (Freq. 2)
- firsthand information
Similar to:
primary

II - adverb
from the original source;
directly
- I heard this story firsthand
Syn:
at first hand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.