Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
firestone


noun
1. a piece of flint that is struck to light a fire
Hypernyms:
flint
2. a sandstone that withstands intense heat;
used to line fireplaces and furnaces and kilns
Hypernyms:
sandstone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.