Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
firecracker



noun
firework consisting of a small explosive charge and fuse in a heavy paper casing (Freq. 3)
Syn:
cracker, banger
Derivationally related forms:
bang (for: banger), crack (for: cracker)
Hypernyms:
firework, pyrotechnic
Hyponyms:
cannon cracker, cherry bomb, whizbang, whizzbang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.