Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
felicitate


verb
express congratulations (Freq. 1)
Syn:
congratulate
Derivationally related forms:
felicity, felicitation, congratulatory (for: congratulate), congratulation (for: congratulate)
Hypernyms:
wish, bid
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Somebody ----s somebody PP

Related search result for "felicitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.