Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
facia


noun
a sheet or band of fibrous connective tissue separating or binding together muscles and organs etc
Syn:
fascia
Hypernyms:
connective tissue
Hyponyms:
aponeurosis

Related search result for "facia"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.