Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
expurgation


noun
the deletion of objectionable parts from a literary work (Freq. 1)
Syn:
castration
Derivationally related forms:
castrate (for: castration), expurgate
Hypernyms:
deletion
Hyponyms:
bowdlerization, bowdlerisation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.