Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
expandible


adjective
1. able to expand or be expanded
Syn:
expandable, expansible
Similar to:
expansive
Derivationally related forms:
expand (for: expansible), expand
2. (of gases) capable of expansion
Syn:
expandable, expansible, expansile
Similar to:
elastic
Derivationally related forms:
expand (for: expansible), expand


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.