Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exerciser


noun
sports equipment used in gymnastic exercises
Syn:
gymnastic apparatus
Derivationally related forms:
exercise
Topics:
gymnastics, gymnastic exercise
Hypernyms:
sports equipment
Hyponyms:
balance beam, beam, horizontal bar, high bar, horse,
gymnastic horse, parallel bars, bars, rings, stall bar, trampoline


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.