Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
entrancement


noun
a feeling of delight at being filled with wonder and enchantment
Syn:
ravishment
Derivationally related forms:
ravish (for: ravishment), entrance
Hypernyms:
delight, delectation

Related search result for "entrancement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.