Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
embryonic


adjective
1. of an organism prior to birth or hatching
- in the embryonic stage
- embryologic development
Syn:
embryologic, embryonal
Similar to:
immature
Derivationally related forms:
embryo (for: embryonal), embryology (for: embryologic), embryology, embryo
2. in an early stage of development
- the embryonic government staffed by survivors of the massacre
- an embryonic nation, not yet self-governing
Syn:
embryotic
Similar to:
early
Derivationally related forms:
embryo (for: embryotic), embryo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.