Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
egocentrism


noun
concern for your own interests and welfare
Syn:
egoism, self-interest, self-concern, self-centeredness
Ant:
altruism (for: egoism)
Derivationally related forms:
self-centered (for: self-centeredness), egoist (for: egoism)
Hypernyms:
trait

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.