Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
egghead


noun
an intellectual;
a very studious and academic person (Freq. 1)
- in spite of her love of reading she denied being an egghead
Hypernyms:
intellectual, intellect


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.