Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
educational


adjective
1. relating to the process of education (Freq. 6)
- educational psychology
Pertains to noun:
education
Derivationally related forms:
education
2. providing knowledge (Freq. 4)
- an educational film
Similar to:
instructive, informative
Derivationally related forms:
education

Related search result for "educational"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.