Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dura


noun
the outermost (and toughest) of the 3 meninges
Syn:
dura mater
Derivationally related forms:
dural
Hypernyms:
meninx, meninges
Substance Holonyms:
tentorium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.