Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disenfranchised


adjective
deprived of the rights of citizenship especially the right to vote
- labor was voiceless
- disenfrenchised masses took to the streets
Syn:
disfranchised, voiceless, voteless
Ant:
enfranchised
Derivationally related forms:
voicelessness (for: voiceless)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.