Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
discouraging


adjective
1. depriving of confidence or hope or enthusiasm and hence often deterring action (Freq. 1)
- where never is heard a discouraging word
Ant:
encouraging
Similar to:
daunting, intimidating, demoralizing, demoralising, disheartening,
dispiriting, frustrating, unencouraging
See Also:
dissuasive, hopeless, unhelpful
2. expressing disapproval
Similar to:
dissuasive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.