Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dilater


noun
a surgical instrument that is used to dilate or distend an opening or an organ
Syn:
dilator
Derivationally related forms:
dilate (for: dilator)
Hypernyms:
surgical instrument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.