Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diachronic


adjective
used of the study of a phenomenon (especially language) as it changes through time (Freq. 1)
- diachronic linguistics
Syn:
historical
Ant:
synchronic
Derivationally related forms:
historicalness (for: historical), diachrony
Topics:
language, linguistic communication

Related search result for "diachronic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.