Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
devisal


noun
the act of devising something
Syn:
contrivance
Derivationally related forms:
contrive (for: contrivance), devise
Hypernyms:
invention


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.