Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crystallizing


noun
the formation of crystals
Syn:
crystallization, crystallisation
Derivationally related forms:
crystallize, crystallise (for: crystallisation), crystallize (for: crystallization)
Hypernyms:
chemical phenomenon
Hyponyms:
efflorescence, bloom


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.