Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cribbage


noun
a card game (usually for two players) in which each player is dealt six cards and discards one or two
Syn:
crib
Hypernyms:
card game, cards
Part Meronyms:
crib


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.