Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
consentaneous


adjective
in complete agreement
- a unanimous decision
Syn:
consentient, unanimous
Similar to:
accordant
Derivationally related forms:
unanimity (for: unanimous), consent

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.