Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
commodity


noun
articles of commerce (Freq. 4)
Syn:
trade good, good
Hypernyms:
artifact, artefact
Hyponyms:
basic, staple, consumer goods, drygoods, soft goods,
entrant, export, exportation, fancy goods, fungible, future,
import, importation, merchandise, ware, product, middling,
shopping, sporting goods, worldly possession, worldly good, salvage

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "commodity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.