Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
columniform


adjective
having the form of a column
- trees with columniform trunks
- columnar forms
- a columnlike tree trunk
Syn:
columnar, columnlike
Similar to:
columned
Derivationally related forms:
column (for: columnar)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.