Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
coarsely


adverb
in coarse pieces (Freq. 1)
- the surfaces were coarsely granular
Ant:
finely
Derived from adjective:
coarse


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.