Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chutzpah


noun
(Yiddish) unbelievable gall;
insolence;
audacity
Syn:
chutzpa, hutzpah
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
crust, gall, impertinence, impudence, insolence,
cheekiness, freshness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chutzpah"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.