Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cattalo


noun
hardy breed of cattle resulting from crossing domestic cattle with the American buffalo;
yields leaner beef than conventional breeds
Syn:
beefalo
Hypernyms:
beef, beef cattle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.